| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | -0,021% | +0,05% | 5,82 Tr | -- | |
BDOT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM | 6,51 | +7,93% | -0,065% | +0,010% | -0,16% | 1,60 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 6,12 | +7,45% | +0,061% | -0,003% | +0,06% | 23,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 5,95 | +7,24% | +0,060% | -0,001% | +0,12% | 1,34 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 5,77 | +7,02% | +0,058% | +0,005% | -0,11% | 2,83 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 5,59 | +6,80% | +0,056% | +0,010% | -0,05% | 9,38 Tr | -- | |
BETH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM | 5,10 | +6,20% | -0,051% | +0,001% | -0,03% | 173,91 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 4,40 | +5,35% | +0,044% | +0,010% | -0,04% | 2,97 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 4,35 | +5,29% | +0,043% | +0,010% | -0,06% | 2,18 Tr | -- | |
BSUI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM | 3,85 | +4,68% | -0,038% | +0,002% | -0,10% | 1,42 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 1,54 | +1,87% | +0,015% | -0,003% | +0,09% | 2,05 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 1,26 | +1,53% | +0,013% | +0,006% | -0,04% | 23,29 Tr | -- | |
BBTC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM | 1,25 | +1,52% | -0,012% | +0,001% | -0,04% | 441,98 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 1,23 | +1,49% | +0,012% | +0,010% | -0,09% | 716,35 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 0,47 | +0,57% | +0,005% | +0,010% | -0,12% | 1,82 Tr | -- |