CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
147,62+179,60%-1,476%-0,699%+1,28%2,32 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
139,10+169,24%-1,391%-0,704%+0,19%8,42 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
72,79+88,56%-0,728%-0,023%+0,13%13,20 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
71,98+87,57%-0,720%-0,049%+0,11%3,35 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
62,12+75,58%-0,621%+0,005%+0,07%685,68 N--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
55,93+68,05%-0,559%-0,041%+0,29%3,15 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
44,67+54,35%-0,447%-0,015%+0,28%2,63 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
35,27+42,92%+0,353%+0,005%+0,02%2,55 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
35,15+42,76%-0,351%+0,005%-0,02%2,94 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
33,34+40,57%-0,333%+0,005%-0,01%7,04 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
31,03+37,75%-0,310%-0,001%+0,28%2,31 Tr--
MET
BMET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METUSDT
26,18+31,86%-0,262%+0,005%-0,09%1,33 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
18,11+22,03%+0,181%+0,005%-0,01%1,63 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
16,57+20,16%-0,166%+0,005%-0,03%1,56 Tr--
BOME
BBOME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BOMEUSDT
13,71+16,68%-0,137%-0,006%+0,03%1,37 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
11,56+14,06%-0,116%+0,005%-0,02%850,74 N--
GRT
BGRT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
10,08+12,26%-0,101%+0,003%-0,06%875,82 N--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,14%348,85 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%572,77 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%357,48 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%427,75 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%251,78 N--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
8,55+10,40%+0,085%+0,010%-0,14%608,02 N--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
8,27+10,06%-0,083%-0,029%+0,06%1,55 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
8,22+10,01%+0,082%+0,010%-0,20%572,98 N--