BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    SPK/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
Vốn hóa
€2,28 NT-0,38%
Khối lượng
€74,53 T-19,03%
Tỷ trọng BTC58,0%
Ròng/ngày+€12,46 Tr
30D trước+€6,91 Tr
Loại futures
Đơn vị giao dịch
TênGiáThay đổi 24h
24h trước
Phạm vi 24h
Vốn hoá thị trường
Lãi suất funding
Khối lượng 24h
Giá trị 24h
Hợp đồng mở